Danh hiệu và điều kiện
| Cấp bậc (Ranking) | Chức danh (Title) | Yêu cầu cơ bản (*) |
|---|---|---|
| Trainer | Chuyên gia huấn luyện | Dưới 200 giờ huấn luyện chính thức |
| Senior Trainer | Chuyên gia đào tạo | Từ 200 đến dưới 500 giờ huấn luyện chính thức |
| Lead Trainer | Diễn giả | Từ 500 đến dưới 1000 giờ huấn luyện chính thức |
| Master Trainer | Diễn giả | Từ 1000 giờ huấn luyện chính thức trở lên |
Ghi chú:
- (*): Tính bằng giờ huấn luyện trong các khóa học chính thức dưới danh nghĩa TGM (không tính coach training và những giờ huấn luyện mang tính nội bộ hoặc tự luyện tập).







